Từ · HSK 6

di cư, dời chỗ

Âm Hán-Việt: thiên tỷ
qiānthanh 1 · cao đềuthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 遷徙
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thiên tỷ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
鸟儿开始迁徙了。
Niǎo r kāi shǐ qiān xǐ le.
Chim bắt đầu di cư.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.