Từ · HSK 6

dấu vết, dấu hiệu

Âm Hán-Việt: tích tượng
thanh 4 · rơi xuốngxiàngthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tích tượng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
有迹象表明他来过。
Yǒu jì xiàng biǎo míng tā lái guò.
Có dấu hiệu cho thấy anh ta từng đến.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.