Từ · HSK 6

tăng dần

Âm Hán-Việt: đệ tăng
thanh 4 · rơi xuốngzēngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 遞增
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đệ tăng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
人数在逐步递增。
Rén shù zài zhú bù dì zēng.
Số người đang tăng dần.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.