Từ · HSK 6

ủ (rượu), ấp ủ, chuẩn bị (kế hoạch/ý kiến)

Âm Hán-Việt: uấn nhưỡng
yùnthanh 4 · rơi xuốngniàngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 醞釀
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “uấn nhưỡng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这个计划还在酝酿。
Zhè gè jì huà hái zài yùn niàng.
Kế hoạch này vẫn đang ấp ủ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.