Từ · HSK 6

tiếp thu, chấp thuận

Âm Hán-Việt: thái nạp
cǎithanh 3 · võng rồi lênthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 采納
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thái nạp” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他采纳了我的建议。
Tā cǎi nà le wǒ de jiàn yì.
Ông ấy tiếp thu đề nghị của tôi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.