Từ · HSK 5

phỏng vấn

Âm Hán-Việt: thái phỏng
cáithanh 2 · đi lênfǎngthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là cǎi fǎng — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 采訪
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thái phỏng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
记者采访了他。
Jì zhě cǎi fǎng le tā.
Phóng viên phỏng vấn anh ấy.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.