Từ · HSK 5

thép, gang thép

Âm Hán-Việt: cương thiết
gāngthanh 1 · cao đềutiěthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 鋼鐵
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “cương thiết” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这座桥是钢铁做的。
Zhè zuò qiáo shì gāng tiě zuò de.
Cây cầu này làm bằng thép.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.