Từ · HSK 6

cản trở, phá rối

Âm Hán-Việt: trở nạo
thanh 3 · võng rồi lênnáothanh 2 · đi lên
Phồn thể: 阻撓
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trở nạo” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他阻挠了这件事。
Tā zǔ náo le zhè jiàn shì.
Hắn cản trở việc này.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.