Từ · HSK 6

đến, buông xuống

Âm Hán-Việt: giáng lâm
jiàngthanh 4 · rơi xuốnglínthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 降臨
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “giáng lâm” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
夜色慢慢降临了。
Yè sè màn màn jiàng lín le.
Màn đêm dần buông xuống.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.