Từ · HSK 4

hạ xuống, đáp xuống

Âm Hán-Việt: giáng lạc
jiàngthanh 4 · rơi xuốngluòthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “giáng lạc” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
飞机安全降落了。
Fēi jī ān quán jiàng luò le.
Máy bay đã hạ cánh an toàn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.