Từ · HSK 6

dốc đứng

Âm Hán-Việt: đẩu tiễu
dǒuthanh 3 · võng rồi lênqiàothanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đẩu tiễu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这段山路很陡峭。
Zhè duàn shān lù hěn dǒu qiào.
Đoạn đường núi này rất dốc.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.