Từ · HSK 6

mối họa ngầm, hiểm họa

Âm Hán-Việt: ẩn hoạn
yǐnthanh 3 · võng rồi lênhuànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 隱患
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “ẩn hoạn” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这里有安全隐患。
Zhè lǐ yǒu ān quán yǐn huàn.
Ở đây có nguy cơ mất an toàn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.