Từ · HSK 6

thuê mướn, tuyển dụng

Âm Hán-Việt: cố dung
thanh 4 · rơi xuốngyōngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 雇傭
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “cố dung” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他们雇佣了几个人。
Tā men gù yōng le jǐ gè rén.
Họ thuê mấy người.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.