Từ · HSK 6

điêu khắc, tượng

Âm Hán-Việt: điêu tố
diāothanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “điêu tố” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
公园里有一座雕塑。
Gōng yuán lǐ yǒu yí zuò diāo sù.
Trong công viên có một bức tượng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.