Từ · HSK 6

chấn động, lay động

Âm Hán-Việt: chấn hám
zhènthanh 4 · rơi xuốnghànthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “chấn hám” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这个场面很震撼。
Zhè gè chǎng miàn hěn zhèn hàn.
Cảnh tượng này rất chấn động.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.