Từ · HSK 6

tần suất, tần số

Âm Hán-Việt: tần luật
pínthanh 2 · đi lênthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 頻率
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tần luật” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他来的频率很高。
Tā lái de pín lǜ hěn gāo.
Tần suất anh ấy đến rất cao.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.