Từ · HSK 5

lạp xưởng, xúc xích

Âm Hán-Việt: hương tràng
xiāngthanh 1 · cao đềuchángthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 香腸
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hương tràng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他买了一根香肠。
Tā mǎi le yì gēn xiāng cháng.
Anh ấy mua một cây xúc xích.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.