Từ · HSK 6

kiểm chứng, xác thực

Âm Hán-Việt: nghiệm chứng
yànthanh 4 · rơi xuốngzhèngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 驗證
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nghiệm chứng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这需要时间验证。
Zhè xū yào shí jiān yàn zhèng.
Việc này cần thời gian kiểm chứng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.