Từ · HSK 6

quấy rối

Âm Hán-Việt: tao nhiễu
sāothanh 1 · cao đềurǎothanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 騷擾
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tao nhiễu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他受到了骚扰。
Tā shòu dào le sāo rǎo.
Anh ấy bị quấy rối.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.