Từ · HSK 4

đường cao tốc

Âm Hán-Việt: cao tốc công lộ
gāothanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuốnggōngthanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “cao tốc công lộ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
高速公路上车很多。
Gāo sù gōng lù shang chē hěn duō.
Trên đường cao tốc rất nhiều xe.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.