Từ · HSK 5

vô cùng, cực kỳ

Âm Hán-Việt: bất đắc liễu
thanh 4 · rơi xuốngthanh 2 · đi lênliǎothanh 3 · võng rồi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bất đắc liễu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他高兴得不得了。
Tā gāo xìng de bù dé liǎo.
Anh ấy vui không thể tả.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.