Từ · HSK 5 · Không đoán được

vô cùng, cực kỳ

Âm Hán-Việt: bất đắc liễu
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bất đắc liễu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
bùthanh 4 · rơi xuốngdéthanh 2 · đi lênliǎothanh 3 · võng rồi lên
Câu ví dụ thực tế
听说女儿考上了理想的大学,他高兴得不得了,一夜没睡着。
Tīng shuō nǚ ér kǎo shàng le lǐ xiǎng de dà xué tā gāo xìng de bù dé liǎo yí yè méi shuì zháo.
Nghe tin con gái đỗ vào trường mơ ước, ông vui không thể tả, cả đêm không ngủ được.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 不得了: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị