zhòngthanh 4 · rơi xuốngsuǒthanh 3 · võng rồi lênzhōuthanh 1 · cao đềuzhīthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 衆所周知
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “chúng sở chu tri” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
众所周知,他很努力。
Zhòng suǒ zhōu zhī tā hěn nǔ lì.
Ai cũng biết anh ấy rất cố gắng.
Tách chữ
4 chữ, 4 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.