Từ · HSK 6

đi kèm, gắn liền

Âm Hán-Việt: bạn tuỳ
bànthanh 4 · rơi xuốngsuíthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 伴隨
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bạn tuỳ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
问题伴随着机会。
Wèn tí bàn suí zhe jī huì.
Vấn đề đi kèm với cơ hội.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.