Từ · HSK 6

sứ mệnh

Âm Hán-Việt: sử mệnh
shǐthanh 3 · võng rồi lênmìngthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “sử mệnh” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他完成了自己的使命。
Tā wán chéng le zì jǐ de shǐ mìng.
Anh ấy đã hoàn thành sứ mệnh của mình.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.