8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 命 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+547D). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
命 nằm trong 11 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 命 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 17 của HSK 4đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 30 · 口 khẩucái miệng · 3 nét · kho có 139 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng他们说,这些数据救了下一批人的命。 — Họ nói, đống dữ liệu này đã cứu mạng lứa người kế tiếp.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút没有人给过这样的命令,程序里也找不到出处。 — Không ai từng ra lệnh như vậy, trong chương trình cũng không tìm được nguồn.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon chuột trả nợ老鼠吓得直发抖,求它放自己一条命。 — Chuột sợ run bần bật, xin nó tha cho một mạng.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.