Từ · HSK 5

tuổi thọ

Âm Hán-Việt: thọ mệnh
shòuthanh 4 · rơi xuốngmìngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 壽命
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thọ mệnh” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
现在人的寿命更长了。
Xiàn zài rén de shòu mìng gèng cháng le.
Tuổi thọ con người bây giờ dài hơn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.