Từ · HSK 6

trả nợ, đền bù

Âm Hán-Việt: thường hoàn
chángthanh 2 · đi lênhuánthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 償還
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thường hoàn” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他偿还了所有的钱。
Tā cháng huán le suǒ yǒu de qián.
Anh ấy đã hoàn trả toàn bộ số tiền.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.