Từ · HSK 6

làm nguội, hạ nhiệt

Âm Hán-Việt: lãnh khước
lěngthanh 3 · võng rồi lênquèthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 冷卻
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lãnh khước” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
让机器冷却一下。
Ràng jī qì lěng què yí xià.
Để máy nguội một lát.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.