Từ · HSK 5

tàu hỏa

Âm Hán-Việt: liệt xa
lièthanh 4 · rơi xuốngchēthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 列車
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “liệt xa” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
列车马上就要开了。
Liè chē mǎ shàng jiù yào kāi le.
Tàu sắp chạy rồi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.