Từ · HSK 6

đóng gói, bao bì

Âm Hán-Việt: bao trang
bāothanh 1 · cao đềuzhuāngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 包裝
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bao trang” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这个包装很漂亮。
Zhè gè bāo zhuāng hěn piào liang.
Bao bì này rất đẹp.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.