Từ · HSK 4

túi nilon

Âm Hán-Việt: tố liệu đại
thanh 4 · rơi xuốngliàothanh 4 · rơi xuốngdàithanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tố liệu đại” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
请给我一个塑料袋。
Qǐng gěi wǒ yí ge sùliàodài.
Xin cho tôi một chiếc túi nilon.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.