Từ · HSK 5

mất ngủ

Âm Hán-Việt: thất miên
shīthanh 1 · cao đềumiánthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thất miên” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我最近常常失眠。
Wǒ zuì jìn cháng cháng shī mián.
Gần đây tôi hay mất ngủ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.