Từ · HSK 5

thú cưng

Âm Hán-Việt: sủng vật
chǒngthanh 3 · võng rồi lênthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 寵物
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “sủng vật” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
她家养了两只宠物。
Tā jiā yǎng le liǎng zhī chǒng wù.
Nhà cô ấy nuôi hai con thú cưng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.