Từ · HSK 5

khoảng cách, chênh lệch

Âm Hán-Việt: sai cự
chāthanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “sai cự” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
两人的差距很大。
Liǎng rén de chā jù hěn dà.
Khoảng cách giữa hai người rất lớn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.