Từ · HSK 6

song song, ngang hàng

Âm Hán-Việt: tịnh liệt
bìngthanh 4 · rơi xuốnglièthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 並列
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tịnh liệt” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
两个人并列第一。
Liǎng gè rén bìng liè dì yī.
Hai người đồng hạng nhất.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.