Từ · HSK 6

hoãn lại, gia hạn

Âm Hán-Việt: diên kỳ
yánthanh 2 · đi lênthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “diên kỳ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
会议延期了。
Huì yì yán qī le.
Hội nghị hoãn lại rồi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.