6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 延 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+5EF6). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
延 nằm trong 6 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
延 đứng đầu từ4 từ
延 đứng sau2 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 延 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 58 của HSK 5đơn vị 12 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 54 · 廴 dẫnbước dài, kéo dài · 3 nét · kho có 1 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút那行字说,本次运行主动延后一百二十秒。 — Dòng ấy nói: lượt chạy này chủ động lùi lại một trăm hai mươi giây.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.
Chữ khác cùng bộ 廴:建xây dựng