Từ · HSK 6

cưỡng chế, bắt buộc

Âm Hán-Việt: cường chế
qiángthanh 2 · đi lênzhìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 強制
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “cường chế” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
不能强制别人接受。
Bù néng qiáng zhì bié rén jiē shòu.
Không được ép người khác chấp nhận.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.