Từ · HSK 6

thu thuế, trưng thu

Âm Hán-Việt: chinh thu
zhēngthanh 1 · cao đềushōuthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “chinh thu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
政府征收这块地。
Zhèng fǔ zhēng shōu zhè kuài dì.
Chính phủ trưng thu mảnh đất này.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.