Từ · HSK 5

mang thai

Âm Hán-Việt: hoài dựng
huáithanh 2 · đi lênyùnthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 懷孕
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hoài dựng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
她怀孕三个月了。
Tā huái yùn sān gè yuè le.
Cô ấy mang thai ba tháng rồi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.