7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 怀 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+6000). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
怀 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
怀 đứng đầu từ3 từ
怀 đứng sau2 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 怀 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 37 của HSK 4đơn vị 8 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 61 · 心 tâmtrái tim, lòng dạ · 4 nét · kho có 93 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnBa người nói trên phố có hổ朋友想了想说,那我会有点怀疑。 — Người bạn nghĩ một lát rồi đáp: thế thì tôi hơi ngờ ngợ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên mạn thuyền他却一点也不着急,慢慢从怀里拿出一把小刀。 — Anh ta lại chẳng vội chút nào, thong thả rút trong ngực ra một con dao nhỏ.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnSau khi mất con dao怀疑一个人,往往先要在心里把他改写一遍。 — Muốn nghi ngờ một người, thường phải viết lại người ấy trong lòng mình trước đã.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.