Từ · HSK 6

vứt bỏ, ruồng bỏ

Âm Hán-Việt: phao khí
pāothanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 抛棄
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phao khí” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他抛弃了自己的理想。
Tā pāo qì le zì jǐ de lǐ xiǎng.
Anh ta vứt bỏ lý tưởng của mình.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.