Từ · HSK 6

báo cảnh sát, báo động

Âm Hán-Việt: báo cảnh
bàothanh 4 · rơi xuốngjǐngthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 報警
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “báo cảnh” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
出事了要马上报警。
Chū shì le yào mǎ shàng bào jǐng.
Có chuyện thì phải báo cảnh sát ngay.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.