Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hãn vệ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他捍卫了自己的权利。
Tā hàn wèi le zì jǐ de quán lì.
Anh ấy bảo vệ quyền lợi của mình.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.