3 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 卫 viết bằng 3 nét (Mã Unicode: U+536B). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 3 / 3
Tốc độ:
Mạng từ
卫 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 卫 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 19 của HSK 4đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 26 · 卩 tiếtđốt tre; dấu ấn · 2 nét · kho có 6 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng记完以后,再把数据通过卫星发回地球。 — Ghi xong rồi truyền dữ liệu về Trái Đất qua vệ tinh.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBa câu hỏi của nhà vua昨天他在山下被卫兵发现,受了伤才逃上来。 — Hôm qua anh bị lính canh dưới núi phát hiện, bị thương mới chạy được lên đây.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.