Từ · HSK 6

khử trùng, sát khuẩn

Âm Hán-Việt: tiêu độc
xiāothanh 1 · cao đềuthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tiêu độc” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
伤口要先消毒。
Shāng kǒu yào xiān xiāo dú.
Vết thương phải khử trùng trước.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.