Từ · HSK 6

đoạn ngắn, rời rạc

Âm Hán-Việt: phiến đoạn
piànthanh 4 · rơi xuốngduànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 片斷
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phiến đoạn” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我只记得几个片断。
Wǒ zhǐ jì de jǐ gè piàn duàn.
Tôi chỉ nhớ vài đoạn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.