11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 断 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+65AD). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
断 nằm trong 10 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 断 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 13 của HSK 4đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 69 · 斤 câncái rìu; đơn vị cân nặng · 4 nét · kho có 5 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnNgười đưa thư đường núi有一年冬天,山上下大雪,路断了。 — Có mùa đông nọ, trên núi tuyết lớn, đường đứt.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng第二年春天,信号忽然断了,再也没有恢复。 — Mùa xuân năm thứ hai, tín hiệu đột nhiên đứt, rồi không bao giờ khôi phục.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười đập đàn弹完他把琴举起来,摔在石头上,断成两半。 — Đánh xong ông giơ cây đàn lên, đập xuống đá, gãy làm đôi.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 194 câu trong đề này hỏi thẳng vào 断vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.