Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “chẩn đoạn” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
医生诊断他有胃病。
Yī shēng zhěn duàn tā yǒu wèi bìng.
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy đau dạ dày.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.