Từ · HSK 5 · Không đoán được

liên tục, không ngừng

Âm Hán-Việt: bất đoạn
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bất đoạn” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
búthanh 2 · đi lênduànthanh 4 · rơi xuống
Đọc rời từng chữ là bù duàn — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 不斷
Câu ví dụ thực tế
虽然这项技术不断改进,但是想要真正推广开来还需要几年。
Suī rán zhè xiàng jì shù bú duàn gǎi jìn dàn shì xiǎng yào zhēn zhèng tuī guǎng kāi lái hái xū yào jǐ nián.
Tuy công nghệ này liên tục được cải tiến, nhưng muốn phổ biến thật sự thì vẫn cần vài năm.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

断 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 不断)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 不断: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị